salissure

Học thuật
Thân thiện
salissure

Une tache de salissure est sur le mur de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết bẩn, chất bẩn: Chỉ một vết bẩn cụ thể hoặc chất liệu bẩn bám trên bề mặt một vật đó.
    • Sự bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn: Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng bị làm bẩn nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une salissure sur ta chemise. (Có một vết bẩn trên áo sơ mi của anh.)
    • Le nettoyage des salissures sur la vitre est difficile. (Việc lau chùi các vết bẩn trên cửa kính rất khó.)
    • La façade de l'immeuble est couverte de salissures. (Mặt tiền của tòa nhà bị phủ đầy những vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salissure urbaine": ô nhiễm/rác bẩn đô thị.

    • La mairie lance une campagne contre les salissures urbaines. (Tòa thị chính phát động một chiến dịch chống lại rác bẩn đô thị.)
  • "salissure industrielle": chất bẩn công nghiệp.

    • Ces salissures industrielles nécessitent un traitement spécial. (Những chất bẩn công nghiệp này cần được xửđặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Salir (động từ): làm bẩn, vấy bẩn.

    • Ne salis pas ton nouveau pantalon. (Đừng làm bẩn cái quần mới của con.)
  • Salissant, -e (tính từ): dễ bẩn, làm bẩn.

    • Ce travail de mécanique est très salissant. (Công việc sửa máy móc này rất dễ làm bẩn người.)
  • Saleté (danh từ giống cái): rác, đồ bẩn, sự dơ bẩn (nghĩa rộng thông dụng hơn).

    • Ramasse tes saletés par terre. (Hãy nhặt mấy thứ rác của con dưới đất lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tache: vết, vết bẩn (thường nhỏ cụ thể).
  • Souillure: vết nhơ, vết ô uế (có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Crasse: chất bẩn dày, cáu bẩn.
Từ trái nghĩa
  • Propreté: sự sạch sẽ.
  • Netteté: sự sạch, sự trong sáng.
salissure

Une tache de salissure est sur le mur de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. rác bẩn

Từ gần giống