salissure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết bẩn, chất bẩn: Chỉ một vết bẩn cụ thể hoặc chất liệu bẩn bám trên bề mặt một vật gì đó.
- Sự bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn: Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng bị làm bẩn nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une salissure sur ta chemise. (Có một vết bẩn trên áo sơ mi của anh.)
- Le nettoyage des salissures sur la vitre est difficile. (Việc lau chùi các vết bẩn trên cửa kính rất khó.)
- La façade de l'immeuble est couverte de salissures. (Mặt tiền của tòa nhà bị phủ đầy những vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"salissure urbaine": ô nhiễm/rác bẩn đô thị.
- La mairie lance une campagne contre les salissures urbaines. (Tòa thị chính phát động một chiến dịch chống lại rác bẩn đô thị.)
"salissure industrielle": chất bẩn công nghiệp.
- Ces salissures industrielles nécessitent un traitement spécial. (Những chất bẩn công nghiệp này cần được xử lý đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Salir (động từ): làm bẩn, vấy bẩn.
- Ne salis pas ton nouveau pantalon. (Đừng làm bẩn cái quần mới của con.)
Salissant, -e (tính từ): dễ bẩn, làm bẩn.
- Ce travail de mécanique est très salissant. (Công việc sửa máy móc này rất dễ làm bẩn người.)
Saleté (danh từ giống cái): rác, đồ bẩn, sự dơ bẩn (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Ramasse tes saletés par terre. (Hãy nhặt mấy thứ rác của con dưới đất lên.)
Từ đồng nghĩa
- Tache: vết, vết bẩn (thường nhỏ và cụ thể).
- Souillure: vết nhơ, vết ô uế (có thể dùng theo nghĩa bóng).
- Crasse: chất bẩn dày, cáu bẩn.
Từ trái nghĩa
- Propreté: sự sạch sẽ.
- Netteté: sự sạch, sự trong sáng.