salivant

Học thuật
Thân thiện
salivant

Le remède salivant fait couler la salive dans la bouche du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm chảy nước bọt, kích thích tiết nước bọt: Dùng để mô tả một chất, thườngthuốc, tác dụng kích thích tuyến nước bọt hoạt động, dẫn đến việc tiết ra nhiều nước bọt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament a un effet salivant. (Thuốc này tác dụng làm chảy nước bọt.)
    • La saveur acide du citron est salivante. (Vị chua của chanh tính chất kích thích tiết nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học/dược học: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ tác dụng dượccủa một số loại thuốc.
    • Le médecin a prescrit un traitement salivant pour soulager la sécheresse buccale. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình thuốc kích thích tiết nước bọt để làm giảm chứng khô miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salivation (danh từ): Sự tiết nước bọt, sự chảy nước bọt.

    • La salivation est un processus physiologique important. (Sự tiết nước bọtmột quá trình sinhquan trọng.)
  • Salivaire (tính từ): (Thuộc về) nước bọt.

    • Les glandes salivaires. (Các tuyến nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sialagogue (tính từ/danh từ): (Chất) làm tiết nước bọt. (Đâymột thuật ngữ y học đồng nghĩa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ 'salivant'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'salivant'.

salivant

Le remède salivant fait couler la salive dans la bouche du patient.

tính từ
  1. làm chảy nước bọt
    • Remède salivant
      thuốc làm chảy nước bọt

Từ gần giống