salivary

/'sælivəri/
Học thuật
Thân thiện
salivary

The doctor points to the salivary gland on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi: Mô tả những liên quan đến, sản xuất ra, hoặc chứa nước bọt.
    • Chảy nước bọt, chảy nước dãi: (Trong một số ngữ cảnh y học) mô tả tình trạng tiết quá nhiều nước bọt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The salivary glands are located in the mouth. (Các tuyến nước bọt nằm trong miệng.)
    • A salivary stone can block the flow of saliva. (Một viên sỏi tuyến nước bọt có thể làm tắc dòng chảy của nước bọt.)
    • The doctor examined his salivary ducts. (Bác sĩ đã kiểm tra các ống dẫn nước bọt của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salivary amylase": Một loại enzyme trong nước bọt chức năng bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột.

    • Salivary amylase starts breaking down carbohydrates in the mouth. (Enzyme amylase trong nước bọt bắt đầu phân hủy carbohydrate trong miệng.)
  • "Salivary secretion": Sự bài tiết nước bọt.

    • The smell of food can stimulate salivary secretion. (Mùi thức ăn có thể kích thích sự bài tiết nước bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Saliva (danh từ): Nước bọt, nước dãi.

    • Saliva helps to moisten food for swallowing. (Nước bọt giúp làm ẩm thức ăn để nuốt.)
  • Salivate (động từ): Tiết nước bọt, chảy nước dãi.

    • The dog salivated at the sight of the steak. (Con chó chảy nước dãi khi nhìn thấy miếng bít tết.)
Từ đồng nghĩa
  • Sialic (tính từ): (Thuộc) nước bọt, (thuộc) tuyến nước bọt. (Từ chuyên ngành y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "salivary".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salivary".

salivary

The doctor points to the salivary gland on a medical diagram.

tính từ
  1. (thuộc) nước bọt, (thuộc) nước dãi
  2. chảy nước bọt, chảy nước dãi