sallenders

/'sæləndə:z/ Cách viết khác : (sellanders) /'seləndə:z/
Học thuật
Thân thiện
sallenders

A horse with sallenders stands in a grassy paddock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Chứng mẩn đỏbắp chân sau (của ngựa): Một tình trạng bệnh về da, đặc trưng bởi các nốt mẩn đỏ, thường xuất hiệnphần bắp chân sau của ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the horse with sallenders. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc chứng mẩn đỏ bắp chân sau.)
    • Proper grooming can help prevent sallenders. (Việc chải chuốt đúng cách có thể giúp ngăn ngừa chứng mẩn đỏ bắp chân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y, đặc biệt chăm sóc ngựa. mô tả một bệnh ngoài da cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Sellanders: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "sallenders", cùng chỉ một chứng bệnh.
    • The old veterinary text referred to the condition as sellanders. (Văn bản thú y gọi tình trạng này sellanders.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin inflammation on the hind legs (of a horse): Viêm da ở chân sau (của ngựa) - một cách mô tả triệu chứng.
  • Dermatitis of the equine hock: Viêm da ở khuỷu chân sau ngựa - thuật ngữ chuyên môn hơn.
Lưu ý
  • "Sallenders" một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. hầu như chỉ được dùng bởi những người làm trong lĩnh vực chăn nuôi, huấn luyện hoặc thú y liên quan đến ngựa.
sallenders

A horse with sallenders stands in a grassy paddock.

danh từ số nhiều
  1. chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa)