sallowish

/'sælouiʃ/
Học thuật
Thân thiện
sallowish

Her complexion looked sallowish after the long illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi tái, hơi tái xám: Mô tả làn da màu nhợt nhạt, thiếu sức sống, không hồng hào, thường do ốm yếu, mệt mỏi hoặc thiếu sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a week of fever, his complexion looked sallowish. (Sau một tuần bị sốt, nước da của anh ấy trông hơi tái.)
    • The dim light made her already pale skin appear even more sallowish. (Ánh sáng mờ khiến làn da vốn đã nhợt nhạt của ấy trông càng hơi tái xám hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sallowish tinge": một sắc thái hơi tái.
    • There was a sallowish tinge to his skin that worried the doctor. ( một sắc thái hơi tái trên da của anh ta khiến bác sĩ lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sallow (tính từ): tái, tái xám (mức độ rõ rệt hơn 'sallowish').
    • His sallow face showed the strain of overwork. (Khuôn mặt tái xám của anh ta cho thấy sự căng thẳng do làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Pallid: nhợt nhạt, tái mét.
  • Wan: xanh xao, nhợt nhạt (thường do ốm).
  • Ashen: tái như tro, xám xịt.
Từ trái nghĩa
  • Rosy: hồng hào.
  • Ruddy: đỏ hồng, khỏe mạnh.
  • Florid: hồng hào, đỏ ửng.
sallowish

Her complexion looked sallowish after the long illness.

tính từ
  1. hơi tái, hơi tái xám, tai tái

Từ có nhắc đến "sallowish"