sally-hole

/'sælihoul/
Học thuật
Thân thiện
sally-hole

A bell ringer threads a rope through the sally-hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ xỏ dây chuông: Một lỗ nhỏ trên tường hoặc một cấu trúc khác, được thiết kế để luồn dây chuông qua đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc liên quan đến hệ thống chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rope for the church bell passes through the sally-hole in the tower wall. (Dây kéo chuông nhà thờ đi xuyên qua lỗ xỏ dây chuông trên tường tháp.)
    • We need to clear the debris blocking the sally-hole to ring the bell properly. (Chúng ta cần dọn sạch mảnh vụn đang làm tắc lỗ xỏ dây chuông để kéo chuông đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả về kiến trúc cổ, đặc biệt các nhà thờ, tháp chuông hoặc các tòa nhà hệ thống chuông truyền thống.
    • The restoration of the old belfry included repairing the original sally-hole. (Việc trùng tu gác chuông bao gồm sửa chữa lỗ xỏ dây chuông nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell rope hole: Lỗ dây chuông (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
  • Rope hole: Lỗ xỏ dây (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho chuông).
Từ đồng nghĩa
  • Bell rope aperture: Lỗ mở cho dây chuông.
  • Rope passage: Đường dẫn dây.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Sally-hole" một thuật ngữ chuyên ngành, rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử kiến trúc hoặc mô tả di sản.
sally-hole

A bell ringer threads a rope through the sally-hole.

danh từ
  1. lỗ xỏ dây chuông