sally-port

/'sælipɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
sally-port

A soldier emerges from the sally-port in the castle wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ phá dây, cổng phá vây: Một lối ra được bảo vệ trong công sự, pháo đài hoặc tường thành, được thiết kế để binh lính có thể xông ra (thực hiện một cuộc phá vây) một cách nhanh chóng bất ngờ để tấn công kẻ bao vây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers prepared to rush out through the sally-port. (Những người lính chuẩn bị xông ra qua lỗ phá dây.)
    • The ancient castle had a hidden sally-port for surprise attacks. (Lâu đài cổ một lỗ phá vây bí mật để thực hiện các cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a sally": Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ từ bên trong công sự ra ngoài.
    • The garrison made a daring sally through the sally-port. (Lực lượng đồn trú đã thực hiện một cuộc phá vây táo bạo qua cổng phá vây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sally (danh từ): Cuộc tấn công bất ngờ ra khỏi vị trí bị bao vây.
    • The enemy was caught off guard by the sudden sally. (Kẻ địch bị bất ngờ bởi cuộc tấn công phá vây đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortie gate: Cổng xuất kích (thường dùng trong bối cảnh quân sự hiện đại hoặc không quân).
  • Postern (gate): Cổng sau, cổng nhỏ (một loại cổng phụ, có thể dùng cho mục đích tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sally-port")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sally-port")

sally-port

A soldier emerges from the sally-port in the castle wall.

danh từ
  1. lỗ phá dây (lỗ hổng trong công sự để xông ra phá vây)