salmagundi

/,sælmə'gʌndi/
Học thuật
Thân thiện
salmagundi

A chef arranges a colorful salmagundi on a large white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn hổ lốn: Một món ăn lạnh, thường bao gồm thịt nấu chín, trứng, rau củ đôi khi , được cắt nhỏ xếp thành hàng trên đĩa, thường được trộn với nước sốt salad.
    • Mớ linh tinh, mớ hỗn tạp: Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau, một sự pha trộn đa dạng không đồng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa món ăn):

    • The chef prepared a traditional salmagundi for the buffet. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món salmagundi truyền thống cho bữa tiệc tự chọn.)
    • This recipe for salmagundi includes chicken, ham, pickles, and hard-boiled eggs. (Công thức làm món salmagundi này bao gồm thịt , giăm bông, dưa chua trứng luộc chín.)
  • Danh từ (nghĩa tập hợp hỗn tạp):

    • The flea market was a salmagundi of antiques, clothes, and handmade crafts. (Chợ trời một mớ hỗn tạp gồm đồ cổ, quần áo đồ thủ công.)
    • His latest book is a salmagundi of poems, short stories, and personal essays. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy một tập hợp linh tinh gồm thơ, truyện ngắn tản văn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A salmagundi of ideas": Một mớ hỗn độn các ý tưởng.
    • The meeting produced a salmagundi of ideas, but no clear plan. (Cuộc họp tạo ra một mớ hỗn độn các ý tưởng, nhưng không kế hoạch rõ ràng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Potpourri (n): Hỗn hợp, tập hợp nhiều thứ khác nhau (thường dùng cho mùi hương hoặc các vật phẩm nhỏ).
  • Medley (n): Sự pha trộn, bản hòa tấu (thường dùng cho âm nhạc hoặc màu sắc).
  • Mishmash (n): Hỗn hợp lộn xộn, mớ hỗn độn (mang sắc thái thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hodgepodge: Mớ hỗn độn.
  • Assortment: Sự phân loại, tập hợp nhiều loại.
  • Mélange: Hỗn hợp (từ mượn tiếng Pháp).
  • Jumble: Mớ lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
  • "A veritable salmagundi": Một thứ hỗn tạp đích thực (dùng để nhấn mạnh).
    • The discussion turned into a veritable salmagundi of unrelated topics. (Cuộc thảo luận biến thành một mớ hỗn tạp đích thực gồm những chủ đề chẳng liên quan đến nhau.)
salmagundi

A chef arranges a colorful salmagundi on a large white plate.

danh từ
  1. món ăn hổ lốn
  2. mớ linh tinh, mớ hỗn tạp