salmanazar

Học thuật
Thân thiện
salmanazar

Un salmanazar de champagne est posé sur une table de banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai mười hai (đựng rượu sâm banh): Một loại chai rượu sâm banh hoặc rượu vang sủi dung tích rất lớn, tương đương với 12 chai tiêu chuẩn (khoảng 9 lít).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sommelier a apporté un salmanazar de champagne pour la célébration. (Người giữ rượu đã mang ra một chai mười hai sâm banh cho buổi lễ kỷ niệm.)
    • La commande spéciale comprend un salmanazar de vin mousseux. (Đơn đặt hàng đặc biệt bao gồm một chai mười hai rượu vang sủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir un salmanazar": phục vụ một chai mười hai.

    • Ils ont servi un salmanazar lors du mariage. (Họ đã phục vụ một chai mười hai trong đám cưới.)
  • "commander un salmanazar": đặt hàng một chai mười hai.

    • Pour la fête du Nouvel An, nous allons commander un salmanazar. (Cho bữa tiệc năm mới, chúng tôi sẽ đặt một chai mười hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (n.f): chai (dung tích tiêu chuẩn).
  • Magnum (n.m): chai hai (dung tích bằng 2 chai tiêu chuẩn, khoảng 1.5 lít).
  • Jéroboam (n.m): chai bốn (dung tích bằng 4 chai tiêu chuẩn, khoảng 3 lít).
  • Mathusalem (n.m): chai tám (dung tích bằng 8 chai tiêu chuẩn, khoảng 6 lít).
  • Balthazar (n.m): chai mười sáu (dung tích bằng 16 chai tiêu chuẩn, khoảng 12 lít).
  • Nabuchodonosor (n.m): chai hai mươi (dung tích bằng 20 chai tiêu chuẩn, khoảng 15 lít).
Từ đồng nghĩa
  • Grande bouteille de champagne: chai sâm banh lớn.
  • Bouteille de 9 litres: chai 9 lít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

salmanazar

Un salmanazar de champagne est posé sur une table de banquet.

danh từ giống đực
  1. chai mười hai (đựng rượu sâm banh)