salmoniculteur

Học thuật
Thân thiện
salmoniculteur

Un salmoniculteur nourrit les saumons dans un bassin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nuôi hồi: "salmoniculteur" chỉ một người (nam) nghề nghiệpnuôi hồi, thường trong các trang trại nuôi chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le salmoniculteur vérifie la qualité de l'eau de ses bassins chaque matin. (Người nuôi hồi kiểm tra chất lượng nước trong các bể của mình mỗi sáng.)
    • C'est un salmoniculteur expérimenté qui connaît bien le cycle de vie du saumon. (Đómột người nuôi hồi giàu kinh nghiệm, người hiểu chu kỳ sống của hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salmoniculteur"một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo hoặc cuộc nói chuyện liên quan đến ngư nghiệp, thủy sản hoặc nông nghiệp.
    • Les salmoniculteurs de la région se sont réunis pour discuter des défis du secteur. (Những người nuôi hồi trong vùng đã họp lại để thảo luận về các thách thức của ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmonicultrice (n. f.): Người nuôi hồi (giống cái). Đâydạng thức giống cái của "salmoniculteur".
    • Elle est salmonicultrice depuis dix ans. ( ấy đã là người nuôi hồi được mười năm.)
  • Salmoniculture (n. f.): Nghề nuôi hồi, kỹ thuật nuôi hồi.
    • La salmoniculture est une branche importante de l'aquaculture. (Nuôi hồimột nhánh quan trọng của ngành nuôi trồng thủy sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur de saumons: Người nuôi hồi (cụm từ mô tả thông thường, ít chuyên môn hơn).
salmoniculteur

Un salmoniculteur nourrit les saumons dans un bassin.

danh từ giống đực
  1. người nuôi hồi

Từ gần giống