saloon bar
/sə'lu:n'bɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quầy rượu hạng sang (trong quán rượu Anh): Một khu vực riêng biệt, thường sang trọng và yên tĩnh hơn, trong một quán rượu truyền thống của Anh, nơi phục vụ đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He preferred to drink in the saloon bar because it was quieter than the public bar. (Anh ấy thích uống rượu ở quầy rượu hạng sang hơn vì nó yên tĩnh hơn quầy rượu công cộng.)
- The saloon bar had comfortable leather chairs and sold more expensive wines. (Quầy rượu hạng sang có những chiếc ghế da thoải mái và bán các loại rượu vang đắt tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the saloon bar": thường được dùng để chỉ sự phân biệt giai cấp hoặc xã hội trong lịch sử các quán rượu ở Anh, nơi mà saloon bar dành cho khách hàng thượng lưu hơn so với public bar.
- In the past, the saloon bar was where the middle class would drink. (Trong quá khứ, quầy rượu hạng sang là nơi tầng lớp trung lưu sẽ lui tới uống rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Public bar (n): quầy rượu công cộng, khu vực bình dân hơn trong cùng một quán rượu.
- Lounge bar (n): quầy rượu phòng chờ, một thuật ngữ hiện đại hơn, thường có ý nghĩa tương tự như saloon bar.
Từ đồng nghĩa
- Lounge bar: quầy rượu phòng chờ.
- Private bar: quầy rượu riêng (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đều chỉ khu vực riêng biệt, ít đông đúc hơn).
danh từ
- quầy rượu hạng sang (trong quán rượu Anh)