saloon keeper

saloon keeper

The saloon keeper polishes the wooden bar with a clean cloth.

Định nghĩa

Danh từ: Chủ quán rượu, chủ quán bar, người sở hữu điều hành một quán rượu (saloon). Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19, để chỉ người quản lý một quán rượu kiểu , nơi phục vụ đồ uống cồn thường các hoạt động giải trí như đánh bạc hoặc biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Người chủ quán rượu lau quầy bằng một miếng giẻ trong khi theo dõi các cao bồi tranh cãi.)
  • (Trong các bộ phim miền Tây , người chủ quán rượu thường biết mọi người trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a saloon keeper": làm nghề chủ quán rượu, thường mang hàm ý về một nghề nghiệp gắn liền với văn hóa phương Tây hoang dã.
    • He became a saloon keeper after failing as a gold prospector. (Anh ấy trở thành chủ quán rượu sau khi thất bại với nghề đào vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saloon (danh từ): quán rượu, quán bar kiểu .
    • The saloon was crowded with miners and travelers. (Quán rượu đông đúc với thợ mỏ lữ khách.)
  • Keeper (danh từ): người giữ, người quản lý (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như - chủ cửa hàng, - người giữ sổ sách).
Từ đồng nghĩa
  • Bartender: người pha chế rượu (khác biệt: bartender nhân viên phục vụ, còn saloon keeper chủ sở hữu).
  • Tavern owner: chủ quán trọ bán rượu (thường dùng trong bối cảnh lịch sử châu Âu).
  • Publican: chủ quán rượu (từ trang trọng hơn, thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep a saloon: điều hành một quán rượu.
    • His father kept a saloon on Main Street for thirty years. (Cha anh ấy đã điều hành một quán rượu trên phố Main suốt ba mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as a saloon keeper on payday": bận rộn như chủ quán rượu vào ngày trả lương (thành ngữ chỉ sự bận rộn tột độ).
    • She was as busy as a saloon keeper on payday, serving customers left and right. ( ấy bận rộn như chủ quán rượu vào ngày trả lương, phục vụ khách hàng tứ phía.)

Từ chứa "saloon keeper"