saloon-keeper
/sə'lu:n,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ quán rượu: Người sở hữu, quản lý và điều hành một quán rượu (saloon), đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saloon-keeper refused to serve any more drinks. (Chủ quán rượu từ chối phục vụ thêm đồ uống.)
- He was a wealthy saloon-keeper in the Old West. (Ông ấy là một chủ quán rượu giàu có ở miền Tây nước Mỹ thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp phổ biến ở Mỹ, đặc biệt là trong thời kỳ khai phá miền Tây (Wild West).
- The novel's antagonist is a corrupt saloon-keeper. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một chủ quán rượu tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saloon (n): Quán rượu. Đây là từ gốc tạo nên danh từ ghép "saloon-keeper".
- Bartender (n): Người pha chế rượu, nhân viên phục vụ tại quầy bar. Khác với "saloon-keeper", "bartender" thường là người làm thuê.
- Tavern keeper (n): Chủ quán rượu (cách gọi có thể dùng trong các bối cảnh khác, ít mang đặc trưng Mỹ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pub owner: Chủ quán rượu (theo cách gọi của Anh).
- Bar owner: Chủ quán bar.
Lưu ý
- "Saloon-keeper" là một danh từ ghép (compound noun), được hình thành từ hai từ đơn: "saloon" (quán rượu) và "keeper" (người giữ, người quản lý). Từ này có thể được viết có dấu gạch nối ("saloon-keeper") hoặc không ("saloonkeeper").
- Đây là một từ mang đậm sắc thái lịch sử và văn hóa, gắn liền với hình ảnh các thị trấn miền Tây nước Mỹ trong thế kỷ 19.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu