salorge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kho muối: Một tòa nhà hoặc công trình được sử dụng để lưu trữ muối với số lượng lớn. Từ này là một từ địa phương, không phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ancienne salorge du village est maintenant un musée. (Kho muối cũ của ngôi làng giờ đây là một bảo tàng.)
- Le sel était conservé dans la salorge près du port. (Muối được bảo quản trong kho muối gần cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une grande salorge": một kho muối lớn.
- Les marais salants étaient desservis par une grande salorge. (Các cánh đồng muối được phục vụ bởi một kho muối lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrepôt à sel (cụm danh từ): kho chứa muối (cách diễn đạt tiêu chuẩn hơn).
- Grenier à sel (cụm danh từ): kho muối (cách diễn đạt cổ xưa hoặc văn học).
Từ đồng nghĩa
- Dépôt de sel: nơi chứa muối, kho muối.
- Magasin à sel: cửa hàng/kho muối.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) kho muối