salpicon

Học thuật
Thân thiện
salpicon

Le cuisinier prépare un salpicon pour farcir les légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt (để) nhồi; nhân bánh: Một hỗn hợp được băm nhỏ, thường bao gồm thịt, , rau củ hoặc trái cây, được dùng làm nhân để nhồi vào các món ăn khác hoặc làm thành phần chính trong một số món.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour farcir les légumes, préparez un salpicon de viande et d'herbes. (Để nhồi rau củ, hãy chuẩn bị một hỗn hợp nhân thịt rau thơm.)
    • Le salpicon de fruits est délicieux dans les pâtisseries. (Nhân trái cây băm nhỏ rất ngon trong các loại bánh ngọt.)
    • Ce vol-au-vent est garni d'un salpicon de volaille. (Chiếc bánh vol-au-vent này được phủ bằng một hỗn hợp thịt gia cầm băm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salpicon" trong ẩm thực: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ một hỗn hợp nguyên liệu được cắt hạt lựu hoặc băm nhuyễn, có thể được trộn với nước sốt dùng lạnh hoặc nóng.
    • Le chef a présenté un salpicon de homard en entrée. (Đầu bếp đã trình bày món khai vịhỗn hợp thịt tôm hùm băm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farce (n.f): Nhân nhồi, thường kết cấu mịn hơn hoặc được nghiền.
  • Hachis (n.m): Thịt băm, thường chỉthịt được băm nhỏ không nhất thiết phải trộn với các nguyên liệu khác để làm nhân.
  • Garniture (n.f): Phần trang trí, phần phủ lên món ăn, có thể bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
  • Farce: Nhân nhồi.
  • Hachis: Thịt băm.
  • Mélange haché: Hỗn hợp băm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'salpicon' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'salpicon' trong tiếng Pháp.)

salpicon

Le cuisinier prépare un salpicon pour farcir les légumes.

danh từ giống đực
  1. thịt (để) nhồi; nhân bánh