salpingien

Học thuật
Thân thiện
salpingien

Une coupe anatomique montre le canal salpingien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vòi trứng: Từ này được sử dụng trong giải phẫu học để mô tả những liên quan đến ống dẫn trứng, một cơ quan trong hệ thống sinh sản nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une inflammation salpingienne peut être grave. (Viêm nhiễm thuộc vòi trứng có thể nghiêm trọng.)
    • L'examen a révélé une anomalie salpingienne. (Cuộc kiểm tra đã tiết lộ một bất thường thuộc vòi trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologie salpingienne": bệnhthuộc vòi trứng.
    • La patiente est traitée pour une pathologie salpingienne. (Bệnh nhân đang được điều trị vì một bệnhthuộc vòi trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salpingite (danh từ giống cái): viêm vòi trứng.

    • La salpingite est une infection des trompes. (Viêm vòi trứngmột bệnh nhiễm trùng của các ống dẫn trứng.)
  • Salpingectomie (danh từ giống cái): thủ thuật cắt bỏ vòi trứng.

    • Une salpingectomie peut être nécessaire dans certains cas. (Thủ thuật cắt bỏ vòi trứng có thể cần thiết trong một số trường hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tubaire: (thuộc) ống dẫn trứng. (Từ này thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh lâm sàng.)
    • Une grossesse tubaire. (Mang thai ngoài tử cung tại vòi trứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.

salpingien

Une coupe anatomique montre le canal salpingien.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) vòi trứng