salsepareille

Học thuật
Thân thiện
salsepareille

Une plante de salsepareille pousse à l'orée d'une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây khúc khắc, cây thổ phục linh: Một loại cây leo thuộc họ Smilacaceae, rễ được sử dụng trong y học cổ truyền đôi khi trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La racine de salsepareille est utilisée en phytothérapie. (Rễ cây thổ phục linh được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On trouve la salsepareille dans certaines forêts d'Amérique. (Người ta tìm thấy cây khúc khắc trong một số khu rừngchâu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, "salsepareille" có thể được nhắc đến như một thành phần trong các phương thuốc cổ truyền châu Âu hoặc châu Mỹ.
    • Les anciens guérisseurs préparaient une décoction de salsepareille. (Các thầy thuốc xưa chế biến một loại nước sắc từ cây thổ phục linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Smilax (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật "salsepareille" thuộc về, cũng thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi này.
    • Le genre Smilax comprend plusieurs espèces. (Chi Smilax bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Liane carminative: Dây leo tính chất làm giảm đầy hơi (mô tả công dụng).
  • Racine de salsepareille: Rễ cây khúc khắc (chỉ bộ phận cụ thể được sử dụng).
salsepareille

Une plante de salsepareille pousse à l'orée d'une forêt.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây khúc khắc, cây thổ phục linh

Từ có nhắc đến "salsepareille"