salt marsh

salt marsh

A salt marsh stretches along the coastline, dotted with tufts of cordgrass.

Định nghĩa

Danh từ:
Đầm lầy muối: "salt marsh" một vùng đất ẩm ướt, độ cao thấp, thường xuyên bị ngập nước mặn (nước biển hoặc nước lợ). Đây một loại hệ sinh thái ven biển, nơi thực vật chịu mặn như cỏ lác, cây bụi thấp phát triển mạnh.

dụ sử dụng
  • (Đầm lầy muối nơi sinh sống của nhiều loài chim cua.)
  • (Sự phát triển ven biển thường đe dọa hệ sinh thái mỏng manh của một đầm lầy muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restore a salt marsh": phục hồi một đầm lầy muối.
    • Scientists are working to restore the salt marsh after the oil spill. (Các nhà khoa học đang làm việc để phục hồi đầm lầy muối sau sự cố tràn dầu.)
  • "salt marsh habitat": môi trường sống của đầm lầy muối.
    • Salt marsh habitat provides crucial breeding grounds for fish. (Môi trường sống đầm lầy muối cung cấp nơi sinh sản quan trọng cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Salt marsh (n): đầm lầy muối (dạng số ít).
  • Salt marshes (n): các đầm lầy muối (dạng số nhiều).
  • Saltwater marsh (n): đầm lầy nước mặn (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coastal marsh: đầm lầy ven biển (nhấn mạnh vị trí).
  • Tidal marsh: đầm lầy thủy triều (nhấn mạnh ảnh hưởng của thủy triều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Salt marsh không phải động từ nên không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
    • "to turn into a salt marsh": biến thành đầm lầy muối.
      • If the sea level rises, the coastal plain may turn into a salt marsh. (Nếu mực nước biển dâng, đồng bằng ven biển có thể biến thành đầm lầy muối.)
Thành ngữ liên quan
  • Salt marsh không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong văn cảnh sinh thái, có thể dùng:
    • "As rich as a salt marsh": giàu có như đầm lầy muối (ám chỉ sự đa dạng sinh học phong phú, dùng trong văn phong học thuật).
      • The delta is as rich as a salt marsh, teeming with life. (Đồng bằng sông giàu có như đầm lầy muối, tràn đầy sự sống.)