salt-cake

/'sɔ:ltkeik/
Học thuật
Thân thiện
salt-cake

A chemist pours salt-cake into a beaker during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh muối: Trong hóa học, "salt-cake" một thuật ngữ chỉ natri sunfat (Na₂SO₄) ở dạng rắn, thường sản phẩm thu được sau một quá trình sản xuất công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory produces salt-cake as a byproduct. (Nhà máy sản xuất bánh muối như một sản phẩm phụ.)
    • Salt-cake is used in the manufacture of detergents and glass. (Bánh muối được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crude salt-cake": bánh muối thô, chưa tinh chế.
    • The crude salt-cake needs further processing. (Bánh muối thô cần được xử lý thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium sulfate (n): Natri sunfat (tên hóa học chính thức của salt-cake).
  • Glauber's salt (n): Muối Glauber (một dạng ngậm nước của natri sunfat, Na₂SO₄·10H₂O).
Từ đồng nghĩa
  • Sodium sulphate: Natri sunfat (cách viết khác).
  • Disodium sulfate: Đinatri sunfat.
salt-cake

A chemist pours salt-cake into a beaker during an experiment.

danh từ
  1. (hoá học) Natri sunfat