salt-horse

/'sɔ:lt'bi:f/ Cách viết khác : (salt-horse) /'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt_junk) /'sɔ:lt'dʤɳk/
Học thuật
Thân thiện
salt-horse

A sailor slices a piece of salt-horse for the ship's cook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt ướp muối: "salt-horse" một thuật ngữ hàng hải , dùng để chỉ thịt được ướp muối kỹ để bảo quản lâu dài trên các chuyến hải trình dài ngày.
    • Thức ăn đơn điệu, kém chất lượng: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này đôi khi ám chỉ loại thức ăn nhàm chán, được bảo quản lâu ngày chất lượng kém, thường gặp trên tàu biển thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors complained about having salt-horse for dinner again. (Các thủy thủ phàn nàn về việc lại phải ăn thịt ướp muối cho bữa tối.)
    • In the 19th century, salt-horse was a staple on long voyages. (Vào thế kỷ 19, thịt ướp muối lương thực chủ yếu trên những chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on salt-horse": phải ăn thức ăn đơn điệu, kém chất lượng trong một thời gian dài.
    • After a month at sea, the crew felt they were truly on salt-horse. (Sau một tháng trên biển, thủy thủ đoàn cảm thấy họ thực sự đang phải ăn thức ăn tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt beef (n): thịt ướp muối (cách gọi khác của "salt-horse").
  • Salt junk (n): thịt ướp muối (một thuật ngữ hàng hải đồng nghĩa khác, thường chỉ miếng thịt lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Preserved meat: thịt được bảo quản (ướp muối, sấy khô).
  • Cured beef: thịt đã qua xử lý ướp muối.
Thành ngữ liên quan
  • Hard tack and salt-horse: chỉ chế độ ăn uống cơ bản, đơn điệu khắc khổ của thủy thủ ngày xưa, bao gồm bánh quy cứng thịt ướp muối.
    • Life on the old sailing ships meant a diet of hard tack and salt-horse. (Cuộc sống trên những con tàu buồm xưa đồng nghĩa với chế độ ăn bánh quy cứng thịt ướp muối.)
salt-horse

A sailor slices a piece of salt-horse for the ship's cook.

danh từ
  1. thịt ướp muối