salt-lick

/sɔ:ltlik/
Học thuật
Thân thiện
salt-lick

A deer visits a salt-lick in the forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi liếm: Một khu vực tự nhiên hoặc được tạo ra, nơi đất hoặc đá chứa muối khoáng, thu hút các loài động vật hoang dã đến để liếm bổ sung khoáng chất cần thiết vào chế độ ăn của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deer gathered at the salt-lick in the forest. (Những con nai tụ tập tại bãi liếm trong rừng.)
    • Farmers sometimes create artificial salt-licks for their livestock. (Nông dân đôi khi tạo ra các bãi liếm nhân tạo cho gia súc của họ.)
    • We set up a camera trap near the salt-lick to observe wildlife. (Chúng tôi đặt bẫy ảnh gần bãi liếm để quan sát động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural salt-lick": bãi liếm tự nhiên, thường một vách đá hoặc mỏm đất muối lộ thiên.

    • Elephants travel long distances to find a natural salt-lick. (Những con voi di chuyển quãng đường dài để tìm bãi liếm tự nhiên.)
  • "Mineral salt-lick": bãi liếm khoáng, nhấn mạnh vào việc cung cấp các khoáng chất ngoài muối ăn (natri clorua).

    • This mineral salt-lick provides calcium and phosphorus for the animals. (Bãi liếm khoáng này cung cấp canxi phốt pho cho động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lick (n): Sự liếm; (v): Liếm. (Từ này thành phần chính của "salt-lick").
  • Mineral lick (n): Bãi liếm khoáng. (Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào các khoáng chất nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Mineral lick: Bãi liếm khoáng.
  • Salt ground: Vùng đất mặn (có thể bãi liếm).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salt-lick".

salt-lick

A deer visits a salt-lick in the forest clearing.

danh từ
  1. bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối)