salt-mine

/'sɔ:lt'main/
Học thuật
Thân thiện
salt-mine

A large salt-mine is carved deep into a mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ muối: Một địa điểm hoặc công trình dưới lòng đất nơi muối được khai thác từ các mỏ muối tự nhiên. Đây một danh từ ghép mô tả cụ thể một loại hình mỏ khoáng sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient salt-mine was a major source of wealth for the region. (Mỏ muối cổ đại nguồn tài nguyên chính tạo nên sự giàu có cho vùng này.)
    • They took a tour deep inside the salt-mine. (Họ đã tham quan một chuyến sâu vào bên trong mỏ muối.)
    • Working in a salt-mine was historically very difficult and dangerous. (Làm việc trong một mỏ muối trong lịch sử rất khó khăn nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Back to the salt-mines": Một thành ngữ (xuất phát từ cách dùng này) biểu thị việc phải quay trở lại với công việc nặng nhọc, nhàm chán hoặc không mong muốn sau một kỳ nghỉ hoặc gián đoạn.
    • The vacation is over; it's back to the salt-mines on Monday. (Kỳ nghỉ đã kết thúc; thứ Hai lại phải quay về với công việc cực nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt mining (n): hoạt động khai thác muối.
    • Salt mining has been practiced for thousands of years. (Hoạt động khai thác muối đã được thực hiện trong hàng ngàn năm.)
  • Salt pit (n): hố muối, mỏ muối lộ thiên (có thể biến thể hoặc loại hình khác).
  • Mine (n): mỏ (từ chung, có thể chỉ mỏ than, mỏ vàng, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Salt works: (có thể) khu vực sản xuất muối (bao gồm cả khai thác chế biến).
  • Salt deposit: vỉa muối, mỏ muối (nhấn mạnh vào trữ lượng).
Lưu ý
  • "Salt-mine" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết liền (saltmine) hoặc dấu gạch nối (salt-mine). Cả hai cách viết đều chấp nhận được cùng nghĩa.
salt-mine

A large salt-mine is carved deep into a mountain.

danh từ
  1. mỏ muối