salt-pit
/'sɔ:ltpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm khai thác muối: Một hố, hầm hoặc mỏ được đào xuống lòng đất để khai thác muối mỏ (halit) từ các mỏ muối ngầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient city's wealth was built on the salt-pits nearby. (Sự giàu có của thành phố cổ đại được xây dựng dựa trên những hầm khai thác muối gần đó.)
- Miners descended into the dark salt-pit to extract the mineral. (Những người thợ mỏ xuống hầm khai thác muối tối tăm để khai thác khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in a salt-pit": làm việc trong một hầm khai thác muối.
- For generations, his family has worked in the salt-pit. (Qua nhiều thế hệ, gia đình anh ấy đã làm việc trong hầm khai thác muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt mine (n): mỏ muối (nghĩa tương đương với "salt-pit").
- Saltworks (n): cơ sở, nhà máy sản xuất muối (từ nước biển hoặc nước muối).
Từ đồng nghĩa
- Salt mine: mỏ muối.