salt-pond

/'sɔ:ltpɔnd/
Học thuật
Thân thiện
salt-pond

A worker harvests salt from a salt-pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng muối: Một khu vực đất trũng, thường gần biển, được ngăn thành các ô để dẫn nước biển vào, phơi dưới nắng cho nước bốc hơi thu hoạch muối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coastal village is famous for its traditional salt-ponds. (Ngôi làng ven biển nổi tiếng với những ruộng muối truyền thống.)
    • They harvest salt from the salt-pond every dry season. (Họ thu hoạch muối từ ruộng muối vào mỗi mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a salt-pond": làm việc trên ruộng muối.
    • Her family has worked in the salt-pond for generations. (Gia đình ấy đã làm việc trên ruộng muối qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt pan (n): bãi cát muối, đồng muối (cùng nghĩa với "salt-pond").
  • Saltern (n): trại làm muối, xưởng muối (nơi sản xuất muối, có thể bao gồm nhiều ruộng muối).
  • Salt field (n): cánh đồng muối (cách gọi khác của ruộng muối).
Từ đồng nghĩa
  • Salt works: cơ sở sản xuất muối.
  • Salt evaporation pond: hồ bốc hơi nước muối (cách gọi kỹ thuật).
salt-pond

A worker harvests salt from a salt-pond.

danh từ
  1. ruộng muối