salt-spoon

/'sɔ:ltspu:n/
Học thuật
Thân thiện
salt-spoon

A chef uses a salt-spoon to season a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa xúc muối: Một loại thìa nhỏ, thường một phần của bộ đồ ăn, được dùng riêng để lấy muối từ lọ muối (muối ướp) rắc lên thức ăn trên đĩa của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a formal dining setting, you might use a salt-spoon to take salt from the cellar. (Trong một bữa ăn trang trọng, bạn có thể dùng một chiếc thìa xúc muối để lấy muối từ lọ muối.)
    • The antique silver set included a tiny salt-spoon. (Bộ đồ bạc cổ bao gồm một chiếc thìa xúc muối nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as small as a salt-spoon": nhỏ xíu, rất nhỏ (so sánh).
    • The decorative box was as small as a salt-spoon. (Chiếc hộp trang trí nhỏ xíu như một cái thìa xúc muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt cellar (n): lọ đựng muối (thường nắp kèm theo thìa xúc muối nhỏ).
  • Salt shaker (n): lọ lắc muối (thường lỗ nhỏ để rắc muối, không dùng thìa đi kèm).
Từ đồng nghĩa
  • Salt scoop: thìa/muỗng xúc muối (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Salt-spoon" một danh từ ghép, chỉ một vật dụng cụ thể. khác với việc dùng một chiếc thìa thông thường để xúc muối.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ dùng ăn uống, bộ đồ bạc, hoặc các nghi thức ăn uống trang trọng, cổ điển. Trong đời sống hiện đại, "salt shaker" (lọ lắc muối) phổ biến hơn.
salt-spoon

A chef uses a salt-spoon to season a simmering pot of soup.

danh từ
  1. thìa xúc muối