salt-works
/'sɔ:ltwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xí nghiệp muối: Một cơ sở hoặc nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất muối, thường bằng cách khai thác từ mỏ muối hoặc cô đặc nước biển, nước muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old salt-works by the coast has been turned into a museum. (Xí nghiệp muối cũ ven biển đã được chuyển thành một bảo tàng.)
- They built a new salt-works to increase production. (Họ đã xây dựng một xí nghiệp muối mới để tăng sản lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt mine (n): Mỏ muối (nơi khai thác muối từ lòng đất).
- Salt pan (n): Ruộng muối, đồng muối (khu vực nông nghiệp để sản xuất muối bằng phương pháp phơi nước biển).
Từ đồng nghĩa
- Salt factory: Nhà máy muối.
- Saltern: Đồng muối, xưởng muối (cách gọi cổ hơn).
danh từ
- xí nghiệp muối