saltant

/'sæltənt/
Học thuật
Thân thiện
saltant

The dancer is saltant across the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhảy, nhảy múa: Mô tả một vật thể hoặc sinh vật đang trong tư thế nhảy, bật lên hoặc đang thực hiện động tác nhảy múa. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh mô tả mang tính nghệ thuật, sinh học.
    • Đột biến, nhảy vọt: Trong sinh học, đặc biệt di truyền học cổ điển, "saltant" có thể mô tả một sinh vật thể hiện một sự thay đổi đột ngột, rõ rệt so với dạng bố mẹ, như một bước nhảy trong đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The saltant figure of the dancer captivated the entire audience. (Hình ảnh nhảy múa của công đã hoặc toàn bộ khán giả.)
    • In the meadow, we observed saltant grasshoppers leaping from blade to blade. (Trên cánh đồng, chúng tôi quan sát thấy những con châu chấu đang nhảy từ ngọn cỏ này sang ngọn cỏ khác.)
    • The botanist studied the saltant variation in the flower's petal color. (Nhà thực vật học nghiên cứu biến thể đột biến về màu sắc cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saltant evolution": Thuyết tiến hóa nhảy vọt, một quan điểm lịch sử cho rằng các loài mới xuất hiện thông qua những biến đổi lớn, đột ngột thay vì tích lũy dần dần các biến đổi nhỏ.
    • The theory of saltant evolution was later largely supplanted by Darwin's theory of gradualism. (Thuyết tiến hóa nhảy vọt sau này phần lớn bị thay thế bởi thuyết tiến hóa dần dần của Darwin.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltation (danh từ): Sự nhảy, bước nhảy; sự đột biến.
    • The saltation of the frog was surprisingly far. ( nhảy của con ếch xa một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Saltatory (tính từ): tính chất nhảy, xảy ra từng bước nhảy; (về dẫn truyền thần kinh) nhảy cóc.
    • Saltatory conduction allows nerve impulses to travel faster. (Dẫn truyền nhảy cóc cho phép xung thần kinh truyền đi nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaping: Đang nhảy.
  • Jumping: Đang bật nhảy.
  • Dancing: Đang nhảy múa (nghĩa liên quan đến đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "saltant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saltant".

saltant

The dancer is saltant across the stage.

tính từ
  1. nhảy, nhảy múa