saltarelle

Học thuật
Thân thiện
saltarelle

La danseuse exécute une saltarelle joyeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu xantaren (múa, nhạc): "saltarelle" là một điệu nhảy dân gian nhanh sôi động, nguồn gốc từ Ý, thường được biểu diễn với nhạc đệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saltarelle est une danse traditionnelle italienne. (Điệu xantaren là một điệu nhảy truyền thống của Ý.)
    • Ils ont joué une joyeuse saltarelle lors de la fête. (Họ đã chơi một bản nhạc xantaren vui tươi trong buổi lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danser la saltarelle": nhảy điệu xantaren.
    • Les villageois dansaient la saltarelle autour du feu. (Những người dân làng đang nhảy điệu xantaren quanh đống lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltarello (danh từ giống đực, tiếng Ý): là từ gốc tiếng Ý của "saltarelle", cùng chỉ điệu nhảy này.
    • Le saltarello est très populaire dans le centre de l'Italie. (Điệu saltarello rất phổ biếnmiền trung nước Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique: điệu nhảy dân gian.
  • Danse rapide: điệu nhảy nhanh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "saltarelle")

saltarelle

La danseuse exécute une saltarelle joyeuse.

danh từ giống cái
  1. điệu xantaren (múa, nhạc)