saltigrade
/'sæltigreid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chân nhảy: Dùng để mô tả đặc điểm của một số loài động vật, đặc biệt là một số loài nhện, có cấu trúc chân thích nghi cho việc nhảy hoặc bật nhảy.
Danh từ:
- Nhện chân nhảy: Tên gọi chung cho các loài nhện thuộc họ Salticidae, một họ nhện lớn được biết đến với khả năng nhảy xa để săn mồi và di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The saltigrade spiders are fascinating to observe. (Những con nhện có chân nhảy rất thú vị để quan sát.)
- This insect exhibits a saltigrade locomotion. (Loài côn trùng này thể hiện cách di chuyển bằng nhảy.)
Danh từ:
- A saltigrade landed on the leaf. (Một con nhện chân nhảy đã đáp xuống chiếc lá.)
- Saltigrades are known for their excellent vision. (Nhện chân nhảy được biết đến với thị lực tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong ngành động vật học hoặc côn trùng học, để phân loại và mô tả đặc điểm di chuyển.
- The study focused on the saltigrade species in the region. (Nghiên cứu tập trung vào các loài có chân nhảy trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Salticid (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, cũng dùng để chỉ họ nhện chân nhảy (Salticidae).
- Salticids are a diverse family of spiders. (Salticids là một họ nhện đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Jumping spider (danh từ): Nhện nhảy (cách gọi thông thường cho "saltigrade").
- Ricochetal (tính từ): Có liên quan đến chuyển động bật nhảy, nhưng là thuật ngữ rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nhện.
tính từ
- có chân nhảy (chân thích nghi với sự nhảy)
danh từ
- (động vật học) nhện chân nhảy