saltimbanco

/,sæltim'bæɳkou/
Học thuật
Thân thiện
saltimbanco

A street performer juggles colorful balls as a saltimbanco.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy lang băm, thầy lang vườn: Một người hành nghề chữa bệnh không bằng cấp y khoa chính thức, thường dùng các phương pháp không được khoa học công nhận có thể lừa bịp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers were cheated by a traveling saltimbanco who sold them fake medicine. (Dân làng đã bị một thầy lang băm lừa bán thuốc giả.)
    • In the old market, a saltimbanco was performing tricks and claiming to cure all illnesses. (Trong chợ , một thầy lang vườn đang biểu diễn trò tuyên bố chữa được bách bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả mạo lừa đảo trong nghề y.
    • He was exposed as a mere saltimbanco with no medical knowledge. (Hắn ta bị vạch trần chỉ một tay lang băm chẳng chút kiến thức y khoa nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Quack (danh từ): lang băm, thầy lang giả mạo. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Charlatan (danh từ): kẻ lừa đảo, đặc biệt trong lĩnh vực y học hoặc khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Quack doctor: lang băm.
  • Mountebank: kẻ bán hàng rong lừa đảo, kẻ khoác lác.
  • Impostor: kẻ mạo danh.
Lưu ý
  • Saltimbanco một từ nguồn gốc từ tiếng Ý, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như quack hoặc charlatan được sử dụng thường xuyên hơn với nghĩa tương tự.
saltimbanco

A street performer juggles colorful balls as a saltimbanco.

danh từ
  1. thầy lang băm, thầy lang vườn