saltpeter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối tiêu, kali nitrat (KNO₃): "saltpeter" một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, thường được sử dụng làm phân bón trong sản xuất thuốc nổ.
    • Chất bảo quản thực phẩm: Trong công nghiệp thực phẩm, "saltpeter" được dùng để ướp muối bảo quản thịt, , giúp giữ màu đỏ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Muối tiêu một thành phần chính trong thuốc súng.)
  • (Nông dân sử dụng muối tiêu làm phân bón để làm giàu đất.)
  • (Trong quá khứ, muối tiêu thường được dùng để ướp muối thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mine saltpeter": khai thác muối tiêu từ các mỏ tự nhiên hoặc từ phân động vật.

    • During the war, soldiers were sent to mine saltpeter for ammunition. (Trong chiến tranh, binh lính được cử đi khai thác muối tiêu để làm đạn dược.)
  • "saltpeter as a preservative": muối tiêu như một chất bảo quản.

    • Saltpeter prevents the growth of bacteria in cured meats. (Muối tiêu ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trong thịt ướp muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltpeter (n) – cũng được viết saltpetre (Anh-Anh).
  • Potassium nitrate (n): kali nitrat – tên hóa học chính xác của saltpeter.
  • Saltpeter-like (adj): giống như muối tiêu.
    • The white, crystalline substance had a saltpeter-like appearance. (Chất tinh thể trắng hình dạng giống như muối tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Niter (n): một tên gọi khác của saltpeter, thường dùng trong khoáng vật học.
  • Potassium nitrate (n): tên hóa học, đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến liên quan đến "saltpeter".
Thành ngữ liên quan
  • "Saltpeter and sulfur": thường được nhắc đến trong bối cảnh chế tạo thuốc súng, không phải thành ngữ cố định.
    • The recipe for gunpowder requires a mix of saltpeter, sulfur, and charcoal. (Công thức làm thuốc súng cần hỗn hợp muối tiêu, lưu huỳnh than củi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saltpeter
A gardener sprinkles saltpeter around the base of a tomato plant.