saltpetre

/'sɔ:lt,pi:tə/
Học thuật
Thân thiện
saltpetre

The gardener carefully sprinkles saltpetre around the base of the tomato plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kali nitrat (KNO₃): Một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, được sử dụng trong lịch sử để làm thuốc súng, phân bón bảo quản thực phẩm.
    • Diêm tiêu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho kali nitrat, đặc biệt khi nói về thành phần của thuốc súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saltpetre was a key ingredient in early gunpowder. (Diêm tiêu một thành phần chính trong thuốc súng thời kỳ đầu.)
    • Farmers sometimes used saltpetre as a fertilizer. (Nông dân đôi khi sử dụng kali nitrat làm phân bón.)
    • The meat was preserved with saltpetre. (Thịt đã được bảo quản bằng diêm tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chile saltpetre" hoặc "cubic saltpetre": Chỉ natri nitrat (NaNO₃), một hợp chất khác công dụng tương tự, thường được tìm thấy ở Chile.
    • Chile saltpetre is an important source of nitrogen. (Natri nitrat Chile một nguồn nitơ quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium nitrate: Tên gọi khoa học tiếng Anh của "saltpetre" (kali nitrat).
  • Niter (Mỹ) / Nitre (Anh): Từ đồng nghĩa khác của "saltpetre".
  • Sodium nitrate: Natri nitrat, thường được gọi là "Chile saltpetre".
Từ đồng nghĩa
  • Niter/Nitre: Diêm tiêu.
  • Potassium nitrate: Kali nitrat.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, hóa học, nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm truyền thống.
  • Trong tiếng Việt, "diêm tiêu" từ phổ biến nhất, nhưng "kali nitrat" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
saltpetre

The gardener carefully sprinkles saltpetre around the base of the tomato plants.

danh từ
  1. Xanpet, kali nitrat

Idioms

  • Chili saltpetre; cubic saltpetre
    Natri nitrat

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "saltpetre"