salubrious

/sə'lu:briəs/
tính từ
  1. lành, tốt (khí hậu, không khí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "salubrious"

salubrious
The mountain air is salubrious and refreshing.