salubriousness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Tính chất lành mạnh, có lợi cho sức khỏe: "Salubriousness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái tốt cho sức khỏe, thường dùng để miêu tả môi trường, khí hậu, hoặc thực phẩm. Từ này mang sắc thái trang trọng và tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất lành mạnh của không khí trên núi thu hút nhiều du khách.)
- (Các bác sĩ khuyến nghị tính chất lành mạnh của chế độ ăn giàu rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salubriousness of climate": tính chất lành mạnh của khí hậu.
- The salubriousness of the coastal climate is well-documented. (Tính chất lành mạnh của khí hậu ven biển đã được ghi chép rõ ràng.)
- "Salubriousness of lifestyle": tính chất lành mạnh của lối sống.
- The salubriousness of a lifestyle with regular exercise is undeniable. (Tính chất lành mạnh của lối sống có tập thể dục thường xuyên là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Salubrious (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
- A salubrious diet is essential for longevity. (Một chế độ ăn lành mạnh là cần thiết cho tuổi thọ.)
- Salubriously (adv): một cách lành mạnh.
- They live salubriously in the countryside. (Họ sống một cách lành mạnh ở vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Healthiness: tính chất lành mạnh (phổ biến hơn, ít trang trọng).
- The healthiness of this food is obvious. (Tính chất lành mạnh của thực phẩm này là rõ ràng.)
- Wholesomeness: tính chất bổ dưỡng, lành mạnh (thường dùng cho thực phẩm hoặc lối sống).
- The wholesomeness of home-cooked meals is unmatched. (Tính chất bổ dưỡng của bữa ăn nấu tại nhà là không gì sánh bằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salubriousness".
Thành ngữ liên quan
- "In the pink of health": trong tình trạng sức khỏe tốt (thành ngữ tương tự về sự lành mạnh).
- After a month of rest, she is in the pink of health. (Sau một tháng nghỉ ngơi, cô ấy đang trong tình trạng sức khỏe tốt.)