salutary

/'sæljutəri/
Học thuật
Thân thiện
salutary

A daily walk in the fresh air has a salutary effect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lợi ích, bổ ích: "salutary" mô tả điều đó mang lại tác động tích cực, thường một bài học hoặc kinh nghiệm hữu ích, giúp cải thiện tình hình hoặc hành vi trong tương lai.
    • Tốt cho sức khỏe, lành mạnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả điều đó lợi cho thể chất hoặc tinh thần, chẳng hạn như không khí hoặc môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scandal served as a salutary lesson for the entire industry. (Vụ bê bối đã trở thành một bài học bổ ích cho toàn ngành công nghiệp.)
    • The defeat had a salutary effect on the team, making them train harder. (Thất bại đã một tác động lợi lên đội bóng, khiến họ tập luyện chăm chỉ hơn.)
    • The mountain air is salutary for people with respiratory problems. (Không khí miền núi tốt lành cho những người vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a salutary warning": một lời cảnh báo hữu ích (giúp ngăn ngừa điều xấu).

    • The recent accident is a salutary warning about the dangers of speeding. (Vụ tai nạn gần đây một lời cảnh báo hữu ích về sự nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.)
  • "salutary neglect": (thuật ngữ lịch sử) chính sách " lợi" của Anh đối với các thuộc địa Bắc Mỹ, cho phép họ một mức độ tự chủ nhất định.

    • The period of salutary neglect allowed the colonies to develop their own trade practices. (Thời kỳ " lợi" cho phép các thuộc địa phát triển tập quán thương mại riêng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salutarily (trạng từ): một cách lợi, một cách bổ ích.
    • The experience affected him salutarily. (Trải nghiệm đã ảnh hưởng đến anh ấy một cách lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Beneficial: lợi.
  • Wholesome: lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
  • Advantageous: thuận lợi, lợi thế.
  • Useful: hữu ích.
Từ trái nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Detrimental: bất lợi, tổn hại.
  • Deleterious: độc hại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "salutary" thường được dùng để mô tả một tác động hoặc hậu quả tuy có thể khó chịu hoặc nghiêm khắc lúc đầu, nhưng cuối cùng lại dẫn đến một kết quả tốt hoặc cải thiện. nhấn mạnh vào tính chất giáo dục hoặc chữa lành của một sự kiện.
  • Nghĩa liên quan đến sức khỏe ("tốt lành") hiện nay ít được sử dụng phổ biến hơn so với nghĩa " lợi ích, bổ ích".
salutary

A daily walk in the fresh air has a salutary effect.

tính từ
  1. bổ ích, lợi
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tốt lành (khí hậu)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống