good
/gud/
Định nghĩa
Tính từ:
- Tốt, hay, có chất lượng cao: Chỉ phẩm chất, giá trị hoặc mức độ đáng mong muốn.
- Tử tế, tốt bụng, có đạo đức: Chỉ tính cách nhân hậu, sẵn lòng giúp đỡ hoặc hành vi đúng đắn.
- Có lợi, tốt cho sức khỏe: Chỉ điều mang lại tác động tích cực.
- Giỏi, thành thạo, đảm đang: Chỉ năng lực, kỹ năng tốt trong một lĩnh vực.
- Vui vẻ, dễ chịu: Chỉ cảm giác tích cực, thoải mái.
- Đáng tin cậy, chắc chắn, có giá trị: Chỉ sự đảm bảo, an toàn hoặc hiệu lực.
- Khoẻ mạnh, đủ sức: Chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc khả năng chịu đựng.
- Khá nhiều, khá lớn: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng đáng kể.
Thán từ:
- Tốt!, Được!: Dùng để biểu thị sự đồng ý, tán thành hoặc khích lệ.
Danh từ:
- Điều tốt, điều thiện, lợi ích: Chỉ những điều có giá trị đạo đức hoặc mang lại lợi ích chung.
- Người tốt: Chỉ những người có phẩm chất đạo đức tốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a good teacher. (Cô ấy là một giáo viên giỏi.)
- It's good to see you. (Thật tốt khi gặp bạn.)
- Fresh fruit is good for you. (Trái cây tươi tốt cho bạn.)
- We had a good time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở bữa tiệc.)
- He gave me a good reason. (Anh ấy đã đưa ra một lý do chính đáng.)
- I feel good today. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.)
Thán từ:
- "I finished the report." – "Good!" ("Tôi đã hoàn thành báo cáo." – "Tốt lắm!")
Danh từ:
- You should always try to do good. (Bạn nên luôn cố gắng làm điều tốt.)
- This policy is for the common good. (Chính sách này là vì lợi ích chung.)
- The good must be protected. (Người tốt cần được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as good as": hầu như, coi như.
- The deal is as good as done. (Thỏa thuận coi như đã xong.)
"good and..." (thông tục): rất, hoàn toàn.
- I won't go until I'm good and ready. (Tôi sẽ không đi cho đến khi tôi thật sự sẵn sàng.)
"to make good": thực hiện (lời hứa); bù đắp (thiệt hại); thành công.
- He made good on his promise to help. (Anh ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ.)
- She made good her escape. (Cô ấy đã trốn thoát thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Goodness (danh từ): sự tốt lành, lòng tốt.
- I appreciate your goodness. (Tôi trân trọng lòng tốt của bạn.)
Goodly (tính từ, cổ/văn chương): đáng kể, lớn lao.
- A goodly sum of money. (Một khoản tiền đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Fine (tốt), excellent (xuất sắc), kind (tử tế), beneficial (có lợi), skilled (thành thạo).
- Danh từ: Benefit (lợi ích), virtue (đức hạnh), welfare (phúc lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "hold good": vẫn còn đúng, vẫn có hiệu lực.
- The same rule holds good for everyone. (Quy tắc tương tự vẫn áp dụng cho mọi người.)
Thành ngữ liên quan
"for good": mãi mãi, vĩnh viễn.
- He left the country for good. (Anh ấy rời khỏi đất nước mãi mãi.)
"good for you/him/them!": Làm tốt lắm! (dùng để khen ngợi).
- You passed the exam? Good for you! (Bạn đã thi đậu à? Giỏi lắm!)
"to be up to no good": đang tính chuyện mờ ám, đang rắp tâm làm điều xấu.
- The kids are quiet – I think they're up to no good. (Lũ trẻ im lặng – tôi nghĩ chúng đang tính chuyện gì đó.)
"to do someone good": có lợi cho ai.
- A holiday will do you good. (Một kỳ nghỉ sẽ tốt cho bạn.)
"to the good": được lời, được lợi.
- After the sale, we were $100 to the good. (Sau khi bán, chúng tôi lời được 100 đô la.)
tính từ better, best
-
tốt, hay, tuyệt
-
very good!rất tốt!, rất hay!, tuyệt
-
a good friendmột người bạn tốt
-
good men and truenhững người tốt bụng và chân thật
-
good conducthạnh kiểm tốt
-
a good storymột câu chuyện hay
-
good winerượu ngon
-
good soilđất tốt, đất màu mỡ
-
a person of good familymột người xuất thân gia đình khá giả
-
good to eatngon, ăn được
-
-
tử tế, rộng lượng, thương người; có đức hạnh, ngoan
-
to be good to someonetốt bụng với ai, tử tế với ai
-
how good of your!anh tử tế quá!
-
good boyđứa bé ngoan
-
-
tươi (cá)
-
fish does not keep good in hot dayscá không giữ được tươi vào những ngày nóng bức
-
-
tốt lành, trong lành, lành; có lợi
-
doing exercies is good for the healthtập thể dục có lợi cho sức khoẻ
-
-
cừ, giỏi, đảm đang, được việc
-
a good teachergiáo viên dạy giỏi
-
a good workercông nhân lành nghề, công nhân khéo
-
a good wifengười vợ đảm đang
-
-
vui vẻ, dễ chịu, thoải mái
-
good newstin mừng, tin vui, tin lành
-
Idioms
-
to have a good time
được hưởng một thời gian vui thích
-
as good as
hầu như, coi như, gần như
-
to do a good turn to
giúp đỡ (ai)
-
[as] good as pie
rất tốt, rất ngoan
-
[as] good as wheat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rất tốt, rất xứng đáng, rất thích hợp
-
good day!
chào (trong ngày); tạm biệt nhé!
-
good morning!
chào (buổi sáng)
-
good afternoon!
chào (buổi chiều)
-
good evening!
chào (buổi tối)
-
good night!
chúc ngủ ngon, tạm biệt nhé!
-
good luck!
chúc may mắn
-
good money
(thông tục) lương cao
-
to have a good mind to do something
có ý muốn làm cái gì
-
in good spirits
vui vẻ, phấn khởi, phấn chấn
-
to make good
thực hiện; giữ (lời hứa)
-
to make good one's promise
giữ lời hứa, làm đúng như lời hứa
-
to stand good
vẫn còn giá trị; vẫn đúng
-
to take something in good part
(xem) part
-
that's a good one (un)!
(từ lóng) nói dối nghe được đấy! nói láo nghe được đấy!
-
the good people
các vị tiên
danh từ
-
điều thiện, điều tốt, điều lành
-
to do goodlàm việc thiện, làm phúc
-
to return good for evillấy ân báo oán
-
-
lợi, lợi ích
-
to be some good tocó lợi phần nào cho
-
to work for the good of the peoplelàm việc vì lợi ích của nhân dân
-
to do more harm than goodlàm hại nhiều hơn lợi
-
it will do you good to do physical exercises in the morningtập thể dục buổi sáng có lợi cho anh
-
what good is it?điều ấy có lợi gì?
-
-
điều đáng mong muốn, vật đáng mong muốn
-
những người tốt, những người có đạo đức
Idioms
-
to be up to no good; to be after no good
đang rắp tâm dở trò ma mãnh gì
-
to come to good
không đi đến đâu, không đạt kết quả gì, không làm nên trò trống gì
-
for good [and all]
mãi mãi, vĩnh viễn
-
to the good
được lâi, được lời
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "good"