salutiste

Học thuật
Thân thiện
salutiste

Un salutiste distribue des repas chauds aux personnes dans le besoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đội viên Đội quân Cứu thế: Chỉ một thành viên (nam hoặc nữ) của tổ chức từ thiện đốc giáo mang tên "Armée du Salut" (Đội quân Cứu thế), được thành lập tại Anh.
    • Người theo chủ nghĩa cứu thế: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết nhấn mạnh vào sự cứu rỗi linh hồn.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) Đội quân Cứu thế: Miêu tả những liên quan đến tổ chức Đội quân Cứu thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les salutistes distribuent des repas chauds aux sans-abri. (Các đội viên Đội quân Cứu thế phân phát những bữa ăn nóng cho người vô gia cư.)
    • Elle est devenue salutiste pour aider les plus démunis. ( ấy đã trở thành một đội viên Đội quân Cứu thế để giúp đỡ những người khó khăn nhất.)
  • Tính từ:

    • La doctrine salutiste met l'accent sur la charité. (Giáo lý (thuộc) Đội quân Cứu thế nhấn mạnh vào việc từ thiện.)
    • Ils fréquentent un foyer salutiste. (Họ thường lui tới một mái ấm (thuộc) Đội quân Cứu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo từ thiện. Khi viết hoa ("Salutiste"), thường chỉ danh xưng chính thức của một thành viên.
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc thần học, có thể được dùng để phân biệt với các nhóm đốc giáo khác.
Biến thể từ gần giống
  • Salut (danh từ): sự cứu rỗi, cứu độ; lời chào.
  • Salutisme (danh từ): học thuyết hoặc nguyên tắc của Đội quân Cứu thế.
  • Armée du Salut (danh từ riêng): tên gọi đầy đủ của tổ chức - Đội quân Cứu thế.
Từ đồng nghĩa
  • Membre de l'Armée du Salut (cụm danh từ): thành viên của Đội quân Cứu thế. (Đâycách giải thích nghĩa hơn).
  • Soldat de l'Armée du Salut (cụm danh từ): người lính của Đội quân Cứu thế. (Cách gọi mang tính biểu tượng, dựa trên cơ cấu quân đội của tổ chức này).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salutiste". Các thành ngữ thường liên quan đến từ gốc "salut" (ví dụ: "porter un toast à la santé/salut de quelqu'un" - nâng cốc chúc sức khỏe/ an lành cho ai đó).
salutiste

Un salutiste distribue des repas chauds aux personnes dans le besoin.

danh từ
  1. đội viên Đội quân Cứu thế
tính từ
  1. (thuộc) Đội quân Cứu thế