salvationist

/sæl'veiʃnist/
Học thuật
Thân thiện
salvationist

A Salvationist rings a bell beside a red kettle during the holiday season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến sĩ đội quân cứu tế: Một thành viên của tổ chức tôn giáo từ thiện tên "The Salvation Army" (Đội quân Cứu tế). Từ này chỉ những người tích cực tham gia vào các hoạt động truyền giáo công tác xã hội của tổ chức này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salvationist was handing out food to the homeless. (Người chiến sĩ đội quân cứu tế đang phát thức ăn cho ngườigia cư.)
    • She became a dedicated salvationist after joining the organization. ( ấy đã trở thành một chiến sĩ đội quân cứu tế tận tụy sau khi gia nhập tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a committed salvationist": một chiến sĩ cứu tế tận tâm, cam kết.
    • He has been a committed salvationist for over twenty years. (Ông ấy đã là một chiến sĩ cứu tế tận tâm trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvation Army (Danh từ riêng): Đội quân Cứu tế - tên của tổ chức tôn giáo từ thiện.

    • The Salvation Army runs many charity shops. (Đội quân Cứu tế điều hành nhiều cửa hàng từ thiện.)
  • Salvationism (Danh từ): Học thuyết hoặc nguyên tắc của Đội quân Cứu tế.

    • His beliefs are rooted in salvationism. (Niềm tin của anh ấy bắt nguồn từ học thuyết của Đội quân Cứu tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Member of the Salvation Army: Thành viên của Đội quân Cứu tế.
  • Army volunteer: Tình nguyện viên của Đội quân (trong ngữ cảnh này).
Lưu ý
  • Từ "salvationist" viết hoa ("Salvationist") đôi khi được dùng để chỉ cụ thể một thành viên của The Salvation Army, nhưng dạng viết thường cũng rất phổ biến.
  • Từ này chủ yếu liên quan đến tổ chức The Salvation Army hiếm khi được dùng theo nghĩa rộng hơn.
salvationist

A Salvationist rings a bell beside a red kettle during the holiday season.

danh từ
  1. chiến sĩ đội quân cứu tế