sam adams

Định nghĩa

Sam Adams (Danh từ riêng): - Nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ: "Sam Adams" tên viết tắt của Samuel Adams, một nhà lãnh đạo chính trị yêu nước nổi tiếng trong cuộc Cách mạng Mỹ. Ông người tổ chức Sự kiện chè Boston một trong những người Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1722-1803). - Thương hiệu bia: Trong đời sống hiện đại, "Sam Adams" cũng tên của một thương hiệu bia thủ công nổi tiếng của Mỹ, được đặt theo tên của Samuel Adams.

dụ sử dụng
  • Nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ:

    • Sam Adams was a key figure in the American Revolution. (Sam Adams một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cách mạng Mỹ.)
    • He signed the Declaration of Independence in 1776. (Ông đã Tuyên ngôn Độc lập vào năm 1776.)
  • Thương hiệu bia:

    • I ordered a Sam Adams at the bar. (Tôi đã gọi một ly bia Sam Adams tại quán bar.)
    • Sam Adams is one of the most popular craft beers in the United States. (Sam Adams một trong những loại bia thủ công phổ biến nhấtHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sam Adams" trong ngữ cảnh lịch sử: Khi nhắc đến sự kiện chè Boston, bạn có thể nói:

    • The Boston Tea Party was organized by Sam Adams. (Sự kiện chè Boston được tổ chức bởi Sam Adams.)
  • "Sam Adams" trong ngữ cảnh ẩm thực: Khi nói về bia, có thể dùng:

    • Sam Adams is known for its seasonal beers. (Sam Adams nổi tiếng với các loại bia theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Samuel Adams (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ.

    • Samuel Adams was born in Boston. (Samuel Adams sinh ra ở Boston.)
  • Sam Adams beer (Danh từ): Cụm từ chỉ loại bia của thương hiệu này.

    • I prefer Sam Adams beer over other brands. (Tôi thích bia Sam Adams hơn các thương hiệu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding Father (Danh từ): Cha đẻ của nước Mỹ (dùng cho Sam Adams trong ngữ cảnh lịch sử).

    • Sam Adams is considered one of the Founding Fathers. (Sam Adams được coi một trong những Cha đẻ của nước Mỹ.)
  • Craft beer (Danh từ): Bia thủ công (dùng cho Sam Adams trong ngữ cảnh bia).

    • Sam Adams is a popular craft beer. (Sam Adams một loại bia thủ công phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Sam Adams".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as famous as Sam Adams": Được dùng để chỉ ai đó rất nổi tiếng hoặc ảnh hưởng lớn.
    • In the world of craft beer, he is as famous as Sam Adams. (Trong thế giới bia thủ công, anh ấy nổi tiếng như Sam Adams.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống