sometimes
/'sʌmtaimz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, thỉnh thoảng: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra không thường xuyên, chỉ vào một vài thời điểm nhất định, không phải lúc nào cũng vậy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I sometimes go for a walk in the evening. (Đôi khi tôi đi dạo vào buổi tối.)
- He is sometimes late for meetings. (Anh ấy thỉnh thoảng đến muộn trong các cuộc họp.)
- The weather here is unpredictable; it is sometimes sunny and sometimes rainy. (Thời tiết ở đây thất thường; lúc thì nắng, lúc thì mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sometimes... sometimes...": Cấu trúc dùng để liệt kê các khả năng hoặc trạng thái khác nhau xảy ra vào những thời điểm khác nhau.
- Her mood changes quickly; she is sometimes happy and sometimes sad. (Tâm trạng cô ấy thay đổi nhanh chóng; lúc thì vui, lúc thì buồn.)
Đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh: "Sometimes" có thể đặt ở các vị trí khác nhau trong câu.
- Sometimes, the best solution is the simplest one. (Đôi khi, giải pháp tốt nhất lại là giải pháp đơn giản nhất.)
- I visit my grandparents on weekends, sometimes. (Tôi thăm ông bà vào cuối tuần, đôi lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Occasionally (phó từ): Thỉnh thoảng, đôi khi (có thể mang sắc thái ít thường xuyên hơn "sometimes" một chút).
- From time to time (cụm trạng từ): Thỉnh thoảng, hết lần này đến lần khác.
- Now and then (cụm trạng từ): Thỉnh thoảng, lâu lâu.
Từ đồng nghĩa
- At times: Vào lúc này lúc khác.
- Once in a while: Thỉnh thoảng, hiếm khi.
Từ trái nghĩa
- Always: Luôn luôn.
- Never: Không bao giờ.
- Constantly: Liên tục, không ngừng.
Lưu ý sử dụng
- "Sometimes" là một phó từ chỉ tần suất, nằm trong nhóm với các từ như (luôn luôn), (thường xuyên), (hiếm khi), (không bao giờ).
- Vị trí thông thường của "sometimes" là trước động từ chính, nhưng sau động từ "to be".
- He sometimes eats breakfast at 7 AM. (Anh ấy đôi khi ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
- She is sometimes tired after work. (Cô ấy đôi khi mệt mỏi sau giờ làm.)
phó từ
- đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì
- I have sometimes thought of itđôi khi tôi cũng nghĩ về việc đó
- it is sometimes hot and sometimes coldtrời có lúc nóng lúc lạnh