sam browne

/'sæm'braun/
Học thuật
Thân thiện
sam browne

An officer adjusts his Sam Browne belt before a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thắt lưng đai của sĩ quan: Một loại dây đeo bằng da, thường một dây đeo chéo qua vai, được sử dụng như một phần của trang phục nghi lễ hoặc đồng phục chính thức của sĩ quan trong một số lực lượng quân đội cảnh sát, đặc biệt trong lịch sử.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục) Sĩ quan: Một cách gọi thông tục để chỉ một sĩ quan quân đội, bắt nguồn từ việc họ thường đeo loại thắt lưng đặc trưng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thắt lưng):

    • The colonel polished his Sam Browne before the parade. (Đại đánh bóng thắt lưng đai của mình trước cuộc diễu hành.)
    • The vintage uniform included a leather Sam Browne. (Bộ đồng phục cổ điển bao gồm một dây đeo bằng da kiểu Sam Browne.)
  • Danh từ (nghĩa thông tục, chỉ sĩ quan):

    • A couple of Sam Brownes were inspecting the barracks. (Một vài sĩ quan đang kiểm tra doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được viết hoa ("Sam Browne") bắt nguồn từ tên của Sir Samuel J. Browne, một vị tướng người Anhthế kỷ 19, người được cho đã phổ biến kiểu dáng này.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này để chỉ trang phục phổ biến hơn dùng như tiếng lóng để chỉ sĩ quan.
Biến thể từ gần giống
  • Officer's belt: Thắt lưng sĩ quan (cách gọi chung, không đặc trưng).
  • Service belt: Đai phục vụ/đai công vụ.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thắt lưng): Military belt, dress belt.
  • (Cho nghĩa thông tục chỉ sĩ quan): Officer, brass (tiếng lóng quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "sam browne".
sam browne

An officer adjusts his Sam Browne belt before a parade.

danh từ
  1. thắt lưng đai (của sĩ quan)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sĩ quan