samarcand
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Samarcand (cũng viết là Samarkand) là tên một thành phố ở miền nam Uzbekistan. Vào thế kỷ 14, đây là thủ đô xa hoa của hoàng đế Tamerlane (Timur Lenk), nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo tráng lệ và là trung tâm thương mại quan trọng trên Con đường Tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
- (Samarcand từng là một trung tâm thương mại và văn hóa nhộn nhịp.)
- (Những mái vòm xanh tuyệt đẹp của Samarcand thu hút nhiều khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the opulence of Samarcand": sự xa hoa của Samarcand.
- Historians marvel at the opulence of Samarcand during Tamerlane's reign. (Các nhà sử học kinh ngạc trước sự xa hoa của Samarcand dưới thời Tamerlane trị vì.)
"Samarcand as a symbol": Samarcand như một biểu tượng.
- In literature, Samarcand often symbolizes exotic wealth and ancient glory. (Trong văn học, Samarcand thường tượng trưng cho sự giàu có kỳ lạ và vinh quang cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Samarkand: cách viết phổ biến hơn của tên thành phố này.
- Samarcandan (tính từ): thuộc về Samarcand.
- The Samarcandan architecture is renowned for its intricate tilework. (Kiến trúc Samarcand nổi tiếng với các tác phẩm lát gạch tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Maracanda: tên cổ đại của Samarcand trong thời kỳ Hy Lạp hóa.
- Afrasiab: tên gọi của khu vực thành cổ Samarcand.
Các cụm từ liên quan
- "the road to Samarcand": con đường đến Samarcand, thường dùng để chỉ một hành trình đầy huyền thoại hoặc khó khăn.
- His journey to Samarcand was fraught with danger but full of wonder. (Cuộc hành trình đến Samarcand của ông đầy nguy hiểm nhưng cũng tràn ngập kỳ diệu.)
Thành ngữ liên quan
- "the wealth of Samarcand": sự giàu có của Samarcand, dùng để chỉ sự thịnh vượng tột bậc.
- He dreamed of finding the wealth of Samarcand in the ancient ruins. (Anh ta mơ ước tìm thấy sự giàu có của Samarcand trong những tàn tích cổ đại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống