samarkand

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Samarkand một thành phố nằmmiền nam Uzbekistan. Đây từng kinh đô xa hoa của vị hoàng đế Timur (Tamerlane) vào thế kỷ 14. Samarkand nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo tráng lệ, đặc biệt các nhà thờ Hồi giáo, lăng mộ trường học tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Samarkand một trong những thành phố người sinh sống liên tục lâu đời nhấtTrung Á.)
  • (Quảng trường Registan ở Samarkand một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silk Road Samarkand": cụm từ chỉ Samarkand như một trạm dừng chân quan trọng trên Con đường lụa lịch sử.
    • Samarkand was a key hub on the Silk Road, connecting China to the Mediterranean. (Samarkand một trung tâm quan trọng trên Con đường lụa, kết nối Trung Quốc với Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Samarkandian (tính từ): thuộc về Samarkand.
    • The Samarkandian carpets are highly valued for their intricate designs. (Những tấm thảm Samarkand được đánh giá cao nhờ các hoa văn tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Marakanda: tên gọi cổ đại của Samarkand dưới thời Alexander Đại đế.
  • City of Timur: biệt danh của Samarkand, gắn liền với hoàng đế Timur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

samarkand
A traveler admires the ancient architecture of Samarkand.