samaritan
/sə'mæritn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Xa-ma-ri: Một thành viên của dân tộc cổ đại sống ở vùng Samaria, được nhắc đến nhiều trong Kinh Thánh.
- Người hay làm phúc, người tốt bụng sẵn sàng giúp đỡ người lạ: Nghĩa này bắt nguồn từ dụ ngôn "Người Samari nhân hậu" trong Kinh Thánh, chỉ một người vô tư giúp đỡ kẻ khác trong lúc hoạn nạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the parable, a samaritan helped a wounded man on the road. (Trong dụ ngôn, một người Samari đã giúp đỡ một người đàn ông bị thương trên đường.)
- She was a real samaritan, stopping to help me change my flat tire. (Cô ấy đúng là một người tốt bụng, đã dừng lại để giúp tôi thay lốp xe bị xẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Good Samaritan": Một cụm từ cố định, viết hoa, dùng để chỉ một người thể hiện lòng nhân từ và sự giúp đỡ đối với người lạ đang gặp khó khăn, đặc biệt là khi việc giúp đỡ đó là tự nguyện và có thể gặp rủi ro.
- The law protects Good Samaritans from liability when they provide reasonable assistance. (Luật pháp bảo vệ những người tốt bụng giúp đỡ khỏi trách nhiệm pháp lý khi họ cung cấp sự hỗ trợ hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Samaritanism (danh từ): Hành động hoặc nguyên tắc giúp đỡ người lạ một cách vô tư, lòng nhân ái.
- His act of samaritanism saved her life. (Hành động tốt bụng của anh ấy đã cứu mạng cô ta.)
Từ đồng nghĩa
- Benefactor: ân nhân, người làm phúc.
- Helper: người giúp đỡ.
- Do-gooder: người hay làm việc thiện (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "samaritan")
Thành ngữ liên quan
- Good Samaritan: (như đã giải thích ở trên) Người tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người lạ gặp nạn.
- We need more Good Samaritans in our community. (Chúng ta cần thêm nhiều người tốt bụng trong cộng đồng của mình.)
danh từ
- người Xa-ma-ri-a
- tiếng Xa-ma-ri-a
- good samaritanngười hay làm phúc