sampan

/'sæmpæn/
Học thuật
Thân thiện
sampan

Un pêcheur conduit son sampan sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền ba ván, thuyền tam bản: Một loại thuyền nhỏ, truyền thống, thường được sử dụngcác vùng sông nước ven biển châu Á, đặc biệt là ở Trung Quốc Đông Nam Á. thường đáy phẳng có thể được chèo bằng tay hoặc buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pêcheur guidait son sampan sur la rivière. (Người ngư dân đang điều khiển chiếc thuyền tam bản của mình trên sông.)
    • Nous avons traversé la baie dans un petit sampan. (Chúng tôi đã băng qua vịnh trên một chiếc thuyền ba ván nhỏ.)
    • Le port était rempli de sampans colorés. (Bến cảng đầy những chiếc thuyền tam bản sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sampan de pêche": thuyền tam bản đánh cá.
    • Les sampans de pêche rentrent au port à la tombée de la nuit. (Những chiếc thuyền tam bản đánh cá trở về cảng khi trời tối.)
  • "sampan à moteur": thuyền tam bản gắn động cơ.
    • De nos jours, de nombreux sampans sont équipés d'un petit moteur. (Ngày nay, nhiều thuyền tam bản được trang bị một động cơ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barque (n. f): thuyền, tàu (nói chung, thường lớn hơn sampan).
  • Pirogue (n. f): thuyền độc mộc (thường được đẽo từ một thân cây).
  • Jonque (n. f): thuyền buồm cổ truyền của Trung Quốc (lớn hơn nhiều so với sampan).
Từ đồng nghĩa
  • Embarcation traditionnelle asiatique: phương tiện thủy truyền thống châu Á.
  • Petit bateau plat: thuyền nhỏ đáy bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "sampan")

sampan

Un pêcheur conduit son sampan sur la rivière.

danh từ giống đực
  1. thuyền ba ván, thuyền tam bản

Từ có nhắc đến "sampan"