sampot

Học thuật
Thân thiện
sampot

Le danseur porte un sampot traditionnel en soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xà lỏn (của người Cam-pu-chia): Một loại trang phục truyền thống, tương tự như váy hoặc khố quấn, được mặc bởi cả nam nữ ở Campuchia. một mảnh vải dài, hình chữ nhật, được quấn quanh phần dưới cơ thể có thể được buộc hoặc thắt nútphía trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les danseurs portaient un sampot de soie. (Các vũ công mặc một xà lỏn bằng lụa.)
    • Le sampot est un vêtement traditionnel khmer. (Xà lỏnmột trang phục truyền thống của người Khmer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sampot hol": Một loại xà lỏn truyền thống được dệt bằng kỹ thuật ikat (dệt nhuộm hoa văn), thường hoa văn phức tạp màu sắc sặc sỡ, được mặc trong các dịp lễ hội quan trọng.
    • Pour la cérémonie, il a revêtu un magnifique sampot hol. (Để tham dự buổi lễ, anh ấy đã mặc một chiếc xà lỏn hol tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarong (n): Một loại váy quấn tương tự, phổ biếnnhiều quốc gia Đông Nam Á Nam Thái Bình Dương. Từ này thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ trang phục tương tựcác vùng khác, trong khi sampot đặc trưng cho Campuchia.
Từ đồng nghĩa
  • Pagne (n): Một từ chung hơn để chỉ mảnh vải quấn làm trang phục, phổ biếnnhiều nền văn hóa châu Phi.
sampot

Le danseur porte un sampot traditionnel en soie.

danh từ giống đực
  1. xà lỏn (của người Cam-pu-chia)