sampson

/'sæmsn/ Cách viết khác : (Sampson) /'sæmpsn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Xam-xon: Tên riêng của một nhân vật trong Kinh Thánh, nổi tiếng với sức mạnh phi thường.
    • Người sức khỏe phi thường: Một người đàn ông rất khỏe mạnh, dùng như một biểu tượng cho sức mạnh thể chất vượt trội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biblical story of Sampson and Delilah is famous. (Câu chuyện Kinh Thánh về Xam-xon Đê-li-la rất nổi tiếng.)
    • He's a real Sampson; he can lift that heavy box by himself. (Anh ấy đúng một Xam-xon; anh ấy có thể tự mình nhấc cái hộp nặng đó lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Sampson-like strength": sức mạnh giống như Xam-xon, sức mạnh phi thường.
    • The athlete displayed a Sampson-like strength during the competition. (Vận động viên đã thể hiện sức mạnh phi thường trong suốt cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Samson: Cách viết thay thế phổ biến hơn của "Sampson".
  • Hercules/Heracles: (Danh từ riêng) Một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp, cũng nổi tiếng với sức mạnh siêu nhiên, có thể dùng với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Strongman: (Danh từ) Người đàn ông sức mạnh đặc biệt, thường biểu diễn sức mạnh.
  • Behemoth: (Danh từ) Vật thể hoặc người to lớn rất mạnh mẽ.
danh từ
  1. Xam-xon, người sức khoẻ phi thường