san juan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Puerto Rico: "San Juan" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của Puerto Rico, một lãnh thổ hải ngoại của Hoa Kỳ nằmvùng Caribe. Đây một trung tâm văn hóa, kinh tế du lịch quan trọng.

dụ sử dụng
  • (San Juan nổi tiếng với các pháo đài lịch sử những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến San Juan để khám phá khu phố cổ đầy màu sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the San Juan National Historic Site": Khu di tích lịch sử quốc gia San Juan, bao gồm các pháo đài như El Morro San Cristóbal.

    • The San Juan National Historic Site is a UNESCO World Heritage Site. (Khu di tích lịch sử quốc gia San Juan một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
  • "San Juan Bay": Vịnh San Juan, một vịnh tự nhiên nơi cảng chính của thành phố.

    • The cruise ships dock in San Juan Bay before passengers explore the city. (Các tàu du lịch cập bến tại Vịnh San Juan trước khi hành khách khám phá thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanjuanero, Sanjuanera (danh từ): người dân hoặc cư dân của San Juan.
    • The Sanjuaneros are proud of their city's rich history. (Người dân San Juan tự hào về lịch sử phong phú của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Puerto Rico: một cách diễn đạt thay thế cho "San Juan" trong ngữ cảnh chính trị hoặc địa .
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "San Juan" đây một danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "San Juan" thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ liên quan đến du lịch, lịch sử, hoặc văn hóa Caribe, nhưng không thành ngữ cố định đặc thù nào.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "san juan"

san juan
San Juan is a beautiful coastal city with colorful historic buildings.