san-benito

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo thiêu sống: Trong lịch sử, đâyloại áo những người bị kết án tử hình bằng hình phạt thiêu sống phải mặc trước khi bị hành hình, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le condamné fut revêtu du san-benito avant d'être conduit au bûcher. (Kẻ bị kết án được mặc chiếc áo thiêu sống trước khi bị dẫn đến giàn hỏa thiêu.)
    • Le san-benito était souvent décoré de symboles religieux et de flammes. (Chiếc áo thiêu sống thường được trang trí bằng các biểu tượng tôn giáo hình ngọn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condamné au san-benito": bị kết án phải mặc áo thiêu sống (nghĩa bóng: bị kết án tử hình bằng cách thiêu sống).
    • Les hérétiques étaient souvent condamnés au san-benito. (Những kẻ dị giáo thường bị kết án phải mặc áo thiêu sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sambenito (danh từ giống đực): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "san-benito".
  • Tunique d'infamie (danh từ giống cái): Áo nhục nhã (một thuật ngữ chung hơn để chỉ loại áo tương tự những người bị kết án phải mặc).
Từ đồng nghĩa
  • Habit de pénitence: Áo khoác ngoài ăn năn (chỉ chung trang phục của người bị kết án bởi Tòa án Dị giáo).
  • Vêtement d'infamie: Trang phục nhục nhã.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "sambenito", bắt nguồn từ "saco bendito" (túi áo được ban phước). Đâymột thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về Tòa án Dị giáo.
danh từ giống đực
  1. (sử học) áo thiêu sống (người bị xử tội thiêu sống mặc trước khi bị hành hình)