sanatoria
/,sænə'tɔ:riəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'sanatorium'):
- Các viện điều dưỡng: Chỉ nhiều cơ sở y tế chuyên điều trị và phục hồi sức khỏe, đặc biệt cho các bệnh nhân mắc bệnh mãn tính hoặc cần thời gian hồi phục dài.
- Các nơi an dưỡng: Chỉ nhiều địa điểm hoặc khu nghỉ dưỡng được thiết kế để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Several sanatoria were built in the mountains for tuberculosis patients. (Nhiều viện điều dưỡng đã được xây dựng trên núi cho các bệnh nhân lao.)
- The region was famous for its fresh air and luxurious sanatoria. (Vùng này nổi tiếng với không khí trong lành và những nơi an dưỡng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be admitted to one of the sanatoria": được nhập vào một trong các viện điều dưỡng.
- After his operation, he was admitted to one of the coastal sanatoria for recovery. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy được nhập vào một trong các viện điều dưỡng ven biển để hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
Sanatorium (danh từ, số ít): viện điều dưỡng, nơi an dưỡng.
- He spent six months at a sanatorium in Switzerland. (Ông ấy đã dành sáu tháng tại một viện điều dưỡng ở Thụy Sĩ.)
Sanitarium (danh từ): từ đồng nghĩa với 'sanatorium', cũng chỉ viện điều dưỡng.
- The old sanitarium has been converted into a hotel. (Viện điều dưỡng cũ đã được chuyển đổi thành một khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
- Health resorts: khu nghỉ dưỡng sức khỏe.
- Convalescent homes: nhà điều dưỡng, nơi hồi phục sức khỏe.
- Rest homes: viện dưỡng lão, nhà an dưỡng (ngữ cảnh có thể khác).
Lưu ý
- 'Sanatoria' là dạng số nhiều cổ điển, có nguồn gốc từ tiếng Latin. Trong tiếng Anh hiện đại, dạng số nhiều thông dụng hơn là 'sanatoriums'. Cả hai dạng đều chính xác.
- Many old sanatoriums/sanatoria in Europe have been repurposed. (Nhiều viện điều dưỡng cũ ở châu Âu đã được chuyển đổi công năng.)
danh từ, số nhiều sanatoria
- viện điều dưỡng
- nơi an dưỡng